BẢNG GIÁ LĂN BÁNH FORD EVEREST 2026
TÍNH PHÍ LĂN BÁNH
| Chọn nơi: | |
| Phiên bản: |
Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.
Dự toán chi phí |
|
| Giá niêm yết (VNĐ) : | |
| Phí trước bạ % : | |
| Phí đường bộ (01 năm) : | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) : | 437.000 VNĐ |
| Phí đăng ký biển số : | |
| Phí đăng kiểm : | 340.000 VNĐ |
| Tổng dự toán : | |
TÍNH LÃI TRẢ GÓP
Số tiền vay
Thời gian vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Số tiền vay
0 VNĐ
Tổng số tiền lãi phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền phải trả
0 VNĐ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) | Gốc phải trả (VNĐ) | Lãi phải trả (VNĐ) | Gốc + Lãi(VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |
*Lưu ý: Bảng giá lăn bánh này là tạm tính, Quý Khách liên hệ với Hotline kinh doanh: 0915345055 để nhận thông tin giá xe và các chương trình trong tháng
ĐĂNG KÝ LÁI THỬ NGAY
FORD EVEREST PLATINUM 2026
| Phiên bản | Giá công bố |
| Ford Everest Active 2.0L (Dầu) | 1,129 tỷ đồng |
| Ford Everest Sport 2.0L (Dầu) | 1,209 tỷ đồng |
| Ford Everest Platium 4×2 (Dầu) | 1,335 tỷ đồng |
| Ford Everest Platium 4×4 (Dầu) | 1,440 tỷ đồng |
| Ford Everest Platium + 4×4 (2.3L Xăng) | 1,629 tỷ đồng |
Ford Everest Platinum+ 2026 Có Gì Mới So Với Các Đời Trước?
Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 là phiên bản hoàn toàn mới được Ford Việt Nam ra mắt ngày 07/05/2026, bổ sung vào dải sản phẩm Everest 2026 bên cạnh các phiên bản Active, Sport và Platinum, với định vị là phiên bản đỉnh cao nhất của dòng Everest tại Việt Nam. Điểm khác biệt cốt lõi: lần đầu tiên Everest trang bị động cơ xăng thay vì diesel truyền thống.
Kể từ khi ra mắt thế hệ Next Gen, Ford Everest luôn dẫn đầu phân khúc SUV 7 chỗ cỡ D tại Việt Nam với thị phần 73,3% tính đến hết năm 2025. Phiên bản Platinum+ 2026 ra đời nhằm tiếp cận nhóm khách hàng có nhu cầu cao hơn như công suất mạnh hơn, êm ái hơn diesel, và trải nghiệm cabin gần với xe sang hơn, mà không cần đến ngưỡng giá SUV hạng E.
Điểm mới nổi bật của Everest Platinum+ 2026

Động cơ 2.3L EcoBoost: Sự tĩnh lặng đầy uy lực
Điểm khác biệt lớn nhất và đáng giá nhất trên Ford Everest Platinum+ 2026 chính là khối động cơ xăng 2.3L EcoBoost. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho những khách hàng muốn sở hữu một chiếc SUV mạnh mẽ nhưng vẫn đảm bảo sự êm ái, không mùi dầu và độ rung cực thấp.
-
Công suất cực đại: Sản sinh công suất lên đến 300 PS (tương đương 221 KW) tại vòng tua 5650 vòng/phút. Đây là thông số dẫn đầu, mang lại khả năng tăng tốc nhạy bén và đầy nội lực.
-
Mô-men xoắn cực đại (Lực kéo): Đạt 446 Nm tại dải vòng tua 3500 vòng/phút. Lực kéo lớn giúp xe vận hành mạnh mẽ, dễ dàng bứt tốc hoặc chở nặng mà không hề có cảm giác đuối máy.
-
Hộp số tự động 10 cấp điện tử (E-Shifter): Hệ thống truyền động mới tối ưu hóa dải mô-men xoắn, giúp việc chuyển số cực kỳ mượt mà và chính xác trong mọi tình huống.
-
Hệ dẫn động 2 cầu (4×4): Kết hợp cùng hệ thống kiểm soát đường địa hình, Everest Platinum+ sẵn sàng chinh phục những cung đường khó khăn nhất.
-
Tiêu thụ nhiên liệu: Dù sở hữu sức mạnh vượt trội, xe vẫn duy trì mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng chỉ khoảng 10.0L/100km (chu trình tổ hợp) nhờ công nghệ EcoBoost tiên tiến.
Động cơ xăng 2.3L EcoBoost không chỉ biến Everest Platinum+ thành một “mãnh thú” trên đường phố mà còn đảm bảo không gian khoang lái luôn tĩnh lặng và êm ái tuyệt đối cho cả gia đình.
Thiết Kế Ngoại Thất Ford Everest Platinum+ 2026 – Đẳng Cấp Nhận Diện Ngay Từ Xa
Everest Platinum+ mang ngôn ngữ thiết kế toàn cầu của Ford với tổng thể rộng hơn so với thế hệ trước. Cụm đèn hậu LED được mở rộng 50mm tạo nên chiều rộng xe bề thế, hầm hố đặc trưng.

Đèn pha Matrix LED
Không phải đèn LED thông thường, Matrix LED là hệ thống đèn pha cao cấp có khả năng tự động chia nhỏ vùng sáng, điều chỉnh góc chiếu theo hướng lái và chủ động chống chói cho xe ngược chiều mà không cần tài xế can thiệp. Đây là công nghệ vốn chỉ có trên các mẫu xe hạng sang châu Âu, nay được trang bị tiêu chuẩn trên Everest Platinum+ 2026.
Chữ PLATINUM 3D trên nắp capo, chi tiết độc quyền
Dòng chữ PLATINUM được dập nổi 3D tinh tế ngay trên nắp capo, chỉ có trên dòng Platinum. Chi tiết nhỏ nhưng tạo ra sự khác biệt lớn về nhận diện, khẳng định vị thế của chủ nhân ngay từ khoảnh khắc xe xuất hiện trên đường.
Vành hợp kim đa chấu 21 inch
So sánh trong dải Everest 2026: Active dùng vành 18 inch, Sport và Platinum dùng 20 inch – riêng Platinum+ trang bị vành 21 inch là kích thước lớn nhất. Kết hợp lốp 275/45 R21 tối ưu độ bám đường, đồng thời mang lại ngoại hình thể thao, bề thế đặc trưng.
5 màu sơn ngoại thất 2026
Động cơ · Everest máy xăng khác gì diesel
Động Cơ Xăng 2.3L EcoBoost – Sức Mạnh 300 Mã Lực, Êm Như Xe Sang
Trái tim của Everest Platinum+ là khối động cơ xăng 4 xi-lanh tăng áp 2.3L EcoBoost – cùng nền tảng với Ford Explorer trước đây từng phân phối tại Việt Nam. Đây là lần đầu tiên công nghệ EcoBoost xăng xuất hiện trên Everest tại thị trường này.
300 PS / 221 kW
Công suất tại 5.650 rpm, cao nhất phân khúc SUV 7 chỗ cỡ D tại Việt Nam hiện tại
446 Nm mô-men xoắn
Tại 3.500 rpm, phản ứng tức thì khi tăng tốc, kéo căng cả đường đô thị lẫn cao tốc
Hộp số 10 cấp E-Shifter
Chuyển số điện tử mượt mà, tỉ số truyền rộng, tối ưu tiêu thụ nhiên liệu và phản hồi lái
6 chế độ lái
Normal / Eco / Mud / Sand / Gravel / Rock, Terrain Management System sẵn sàng mọi địa hình
Vì sao máy xăng EcoBoost êm hơn diesel truyền thống?
Động cơ diesel vận hành bằng áp suất nén, sinh ra tiếng gõ đặc trưng ở tốc độ thấp và rung giật nhẹ tại cầm lái. Máy xăng EcoBoost đốt cháy hỗn hợp khí-xăng mượt mà hơn, rung giật kiểm soát ở mức thấp nhất, khoang cabin Everest Platinum+ giữ mức độ ồn tương đương sedan cao cấp. Đây là lý do nhiều khách hàng ưu tiên bản xăng cho môi trường đô thị và di chuyển gia đình.
Tiêu thụ nhiên liệu như thế nào?
Theo thông số chính thức Ford Việt Nam: 10,0 lít/100 km (chu trình hỗn hợp). Bình nhiên liệu 80 lít cho phạm vi hoạt động khoảng 640–700 km mỗi lần đổ đầy. Trong thực tế lái đô thị Hà Nội với điều hòa bật, mức tiêu thụ thực tế dao động 11–13 lít/100 km. Cao hơn bản diesel 2.0L (7,8 L/100km) khoảng 2–3 lít, nhưng đổi lại là trải nghiệm vận hành khác biệt rõ rệt.
Nội Thất & Công Nghệ Ford Everest Platinum+ 2026
Cabin 7 Chỗ Cao Cấp Nhất Phân Khúc
Ghế ngồi và không gian cabin
Hàng ghế trước bọc da cao cấp có thông gió và sưởi điện, điều chỉnh điện 10 hướng tích hợp nhớ vị trí ghế lái. Lòng ghế thiết kế trần trám với logo Platinum thêu nổi tạo cảm giác cabin xe sang. Hàng ghế 3 gập điện hoàn toàn phẳng giúp tối đa hóa khoang hành lý khi cần thiết. Điều hòa tự động 2 vùng riêng biệt cho hàng ghế trước và sau.

Hệ thống giải trí SYNC 4A & màn hình 12 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 12 inch dọc chạy SYNC 4A, hệ thống giải trí thế hệ mới nhất của Ford, tích hợp Apple CarPlay và Android Auto không dây. Đồng hồ kỹ thuật số TFT 12.4 inch thay thế toàn bộ cụm đồng hồ analog. Điều khiển giọng nói, điều khiển âm thanh trên vô lăng.

Âm thanh Bang & Olufsen 12 loa
Hệ thống âm thanh B&O (Bang & Olufsen) 12 loa, thương hiệu âm thanh cao cấp Đan Mạch, cùng đối tác cung cấp cho Audi và BMW. Thiết kế âm thanh được tinh chỉnh riêng cho không gian cabin Everest Platinum+, mang lại trải nghiệm nghe nhạc đẳng cấp trên mỗi hành trình.
Các tiện ích công nghệ khác
Camera 360° với 3 chế độ quan sát (toàn cảnh từ trên, chia vùng 180°, và chính diện phía trước), hiển thị trực tiếp trên màn hình 12 inch. Sạc không dây cho điện thoại tương thích. Ổ cắm 220V 400W (Pro Power Onboard) trong khoang hành lý, có thể cắm thiết bị điện thông thường. Cửa hậu đóng mở điện tự động, rộng hơn, tốc độ nhanh hơn. Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama đem ánh sáng tự nhiên vào cabin.
Kết nối từ xa qua Ford App
Xe tích hợp modem 4G kết nối với ứng dụng Ford trên điện thoại, cho phép: khởi động / tắt máy từ xa, làm mát khoang xe trước khi lên, khóa / mở cửa từ xa, định vị xe trên bản đồ và theo dõi tình trạng xe, tất cả từ điện thoại ở bất kỳ đâu.
Hệ Thống An Toàn Ford Everest Platinum+ 2026 – 7 Túi Khí & Bộ ADAS Đầy Đủ Nhất Phân Khúc
Everest Platinum+ trang bị trọn bộ Co-Pilot 360 – hệ thống hỗ trợ lái chủ động đầy đủ nhất phân khúc SUV cỡ D tại Việt Nam. Các tính năng từng chỉ có trên xe sang hạng E nay được tích hợp tiêu chuẩn:
Các tính năng hỗ trợ lái chỉ mang tính trợ giúp, không thay thế ý thức lái xe an toàn. Hệ thống Duy trì làn đường và Cảnh báo lệch làn hoạt động trong phạm vi tốc độ 65–110 km/h. Không phải tất cả tính năng đều giống nhau trên các phiên bản.
Thông Số Kỹ Thuật Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 2026 – Bảng Chi Tiết Chính Thức
Nguồn: Tài liệu kỹ thuật chính thức Ford Việt Nam
| Động cơ & Vận hành | |
| Loại động cơ | Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi — DOHC, tăng áp, làm mát khí nạp |
| Dung tích xi-lanh | 2.261 cc |
| Công suất cực đại | 300 PS (221 kW) tại 5.650 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 446 Nm tại 3.500 rpm |
| Hộp số | Tự động 10 cấp E-Shifter điện tử |
| Hệ dẫn động | 4×4 hai cầu chủ động toàn thời gian |
| Terrain Management System | Có – 6 chế độ lái |
| Trợ lực lái | Điện tử EPAS |
| Kích thước | |
| Dài × Rộng × Cao | 4.914 × 1.923 × 1.840 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 228 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Chu trình hỗn hợp | 10,0 L/100 km |
| Bánh xe & Hệ thống treo | |
| Cỡ lốp | 275/45 R21 |
| Vành xe | Hợp kim đa chấu 21 inch |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu (Watt’s link) |
| Phanh trước & sau | Đĩa (4 bánh) |
| Phanh tay | Điện tử |
| Tiện nghi & An toàn nổi bật | |
| Màn hình giải trí | 12 inch cảm ứng — SYNC 4A |
| Đồng hồ hiển thị | TFT 12.4 inch |
| Âm thanh | Bang & Olufsen 12 loa |
| Ghế lái / hành khách | Điện 10 hướng, nhớ vị trí, thông gió, sưởi |
| Hàng ghế 3 | Gập điện hoàn toàn phẳng |
| Camera | 360° đa góc |
| Đèn pha | Matrix LED, tự động bật / chống chói |
| Cửa sổ trời | Panorama toàn cảnh |
| Cửa hậu | Đóng mở điện tự động |
| Sạc không dây | Có (điện thoại tương thích) |
| Nguồn điện 220V | Pro Power Onboard 400W |
| Túi khí | 7 túi khí |
So Sánh Ford Everest Platinum+ 2.3L Xăng Và Platinum 2.0L Diesel – Chọn Bản Nào Phù Hợp?
Cả hai đều thuộc dòng Platinum cao cấp của Everest 2026 với nhiều trang bị tương đồng. Sự khác biệt nằm ở 3 yếu tố chính: động cơ, vành xe và giá bán:
| Tiêu chí | Platinum+ 2.3L 4×4 ⭐ | Platinum 2.0L 4×4 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 2.3L EcoBoost Mới | Diesel 2.0L Turbo |
| Công suất | 300 PS | 170 PS |
| Mô-men xoắn | 446 Nm | 405 Nm |
| Hộp số | 10 cấp E-Shifter | 10 cấp AT |
| Vành xe | 21 inch | 20 inch |
| Đèn pha | Matrix LED | Matrix LED |
| Âm thanh | B&O 12 loa | B&O 12 loa |
| Ghế hàng 3 | Gập điện | Gập điện |
| Tiêu hao NL | 10,0 L/100km | 7,8 L/100km |
| Giá niêm yết | 1.629.000.000 đ | 1.440.000.000 đ |
Nên chọn Platinum+ 2.3L nếu: bạn ưu tiên cảm giác lái êm ái, công suất mạnh, thường xuyên di chuyển đô thị, chở gia đình và muốn trải nghiệm cabin gần với xe sang nhất có thể. Chênh lệch 189 triệu đồng nhưng bạn nhận được động cơ mạnh hơn 76%, vành lớn hơn và trải nghiệm vận hành khác biệt rõ ràng.
Nên chọn Platinum 2.0L nếu: bạn thường xuyên chạy đường dài liên tỉnh, tải nặng hoặc tiêu thụ nhiên liệu là yếu tố quan trọng hàng đầu trong quyết định mua xe.


